Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
foreseer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người biết trước; thấy trước; đoán trước
danh từ
A person who foresees
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
foreseer
Dạng gốc
(base form)
foreseer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
foresee
+
-er
AI
1
Người biết trước
1
Người biết trước
1
Người biết trước