Dịch

foreseeing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhìn xa thấy trướcdanh từThe act by which something is foreseen; a prophetic vision.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. foreseeingDạng gốc (base form)
  2. foreseeingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

foresee-ing

  1. từ tiếng Anh trung đạiforeseing
động từ

foresee-ing

Ví dụ

  • , earth's ; , , […]

AI