Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
forensal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Pháp y
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Forensic.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
forense
Pháp y (liên quan đến việc điều tra khoa học về bằng chứng cho tòa án pháp luật)
Ví dụ
the
Dutch
pharmacist
includes
forensal
and
quantitative
analysis
,
as
well
as
microscopical
study
of
the
pharmaceutical
drugs
and
their
adulterations
AI
1
Pháp y
1
Pháp y
1
Pháp y