Dịch

foreign visitor

UK/ˈfɒɹɪn ˈvɪzɪtə/US/ˈfɔɹɪn ˈvɪzɪtɚ/

Nghĩa chính

  1. Khách nước ngoài

Cụm từ (phrase)

foreign visitorsKhách nước ngoài

AI