Dịch

fording

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động mà một cái gì đó được giả mạodanh từThe act by which something is forded.
  2. Nơi rèn luyệndanh từFording place

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fordingDạng gốc (base form)
  2. fordingsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc fording

Ví dụ

  • , , .
  • .

AI