fording
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động mà một cái gì đó được giả mạodanh từThe act by which something is forded.
- Nơi rèn luyệndanh từFording place
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fordingDạng gốc (base form)
- fordingsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc fordingVí dụ
- , , .
- .