Nghĩa chính
- Người, theo luật của một khu vực pháp lý cụ thể, không thể bị tước quyền thừa kế, ngay cả bằng di chúcdanh từA person who, under the laws of a particular jurisdiction, can not be disinherited, even by a will.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- forced heirDạng gốc (base form)
- forced heirsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| forced heirshipdanh từ | danh từ | Hoàn cảnh bắt buộc phải có người thừa kế |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha