Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
foraminous
tính từ
(adjective)
/
f
ɔɹˈ
æ
m
ɪ
n
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Được bao phủ bởi các lỗ hoặc foramina
tính từ
Covered with holes or foramina.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
foraminous
Dạng gốc
(base form)
more foraminous
So sánh hơn
(comparative)
most foraminous
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Được bao phủ bởi các lỗ hoặc foramina
1
Được bao phủ bởi các lỗ hoặc foramina
1
Được bao phủ bởi các lỗ hoặc foramina