Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
foraminally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến foramen
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In relation to the foramen.
Nguồn gốc
(etymology)
foraminal
+
-ly
AI
1
Liên quan đến foramen
1
Liên quan đến foramen
1
Liên quan đến foramen