Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
for weeks
US
/
f
ɚ ˈ
w
i
k
s
/
Nghĩa chính
1
Trong nhiều tuần liền
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
he has not done a turn of work for weeks
cụm từ
cụm từ
Hàng tuần nay nó chẳng mó đến việc gì
Xuất hiện ở từ khác
weeks
kết hợp
suốt nhiều tuần liền
AI
1
Trong nhiều tuần liền
1
Trong nhiều tuần liền
1
Trong nhiều tuần liền