Dịch

for toffee

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/fə ˈtɒfi/US/fɚ ˈtɑfi/

Nghĩa chính

  1. Nói chung, đặc biệt là về một kỹ năng hoặc khả năng (hoàn toàn thiếu)cụm giới từAt all, especially of a (completely lacking) skill or ability.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

he can't sing for toffeecụm từNó không biết hát tí nào

Ví dụ

  • .
  • . , [ ] .

AI