Dịch

for so long a time

trạng từ (adverb)
UK/fə ˈsəʊ ˈlɒŋ ə ˈtaɪm/US/fɚ ˈsoʊ ˈlɑŋ ə ˈtaɪm/

Nghĩa chính

  1. Trong một thời gian rất dàitrạng từkhông so sánh (not comparable)For a very long time.

Ví dụ

  • .
  • girl's , , .

AI