Dịch

for show

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/fə ˈʃəʊ/US/fɚ ˈʃoʊ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Để làm màucụm giới từintended to be seen but not bought or used; aesthetic as opposed to practical.
  2. Được thực hiện một cách không thành thật hoặc bị ảnh hưởng để gây ấn tượng với người kháccụm giới từdone in an insincere or affected manner in order to impress others.

Cụm từ (phrase)

drive for show, putt for doughcụm từNhững cú đánh xa có thể trông ấn tượng nhưng việc đặt độ chính xác trên green là điều quan trọng nhất để giành chiến thắng

Ví dụ

  • , ! !
  • .
  • .

AI