Dịch

for shame

thán từ (interjection)
US/fɚ ˈʃeɪm/

Nghĩa chính

  1. Bạn nên xấu hổ về chính mình!thán từYou should be ashamed of yourself!

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Fie for shamecụm từThẹn quá! nhục quá!
for shame's saketrạng từVì cảm giác xấu hổ

Ví dụ

  • , ? !
  • , ! ? ?
  • .

AI