Nghĩa chính
- Bạn nên xấu hổ về chính mình!thán từYou should be ashamed of yourself!
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Fie for shamecụm từ | cụm từ | Thẹn quá! nhục quá! |
| for shame's saketrạng từ | trạng từ | Vì cảm giác xấu hổ |
Ví dụ
- , ? !
- , ! ? ?
- .