Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
for one's heart
cụm giới từ
(prepositional phrase)
UK
/
f
ə
w
ʌ
n
z
ˈ
h
ɑː
t
/
US
/
f
ɚ
w
ʌ
n
z
ˈ
h
ɑ
ɹ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với for one's life
cụm giới từ
Synonym of for one's life.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
for one's life
AI
1
Đồng nghĩa với for one's life
1
Đồng nghĩa với for one's life
1
Đồng nghĩa với for one's life