Dịch

for one's heart

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/fə wʌnz ˈhɑːt/US/fɚ wʌnz ˈhɑɹt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với for one's lifecụm giới từSynonym of for one's life.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI