Dịch

for lack of trying

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/fə ˈlæk əv ˈtɹɑjɪŋ/US/fɚ ˈlæk əv ˈtɹaɪɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Do không thực hiện được nỗ lực đủ đáng kểcụm giới từthường ở câu phủ định (usually negative)Due to a failure to make a significant enough effort.

Ví dụ

  • , .
  • , .

AI