Nghĩa chính
- Mãi mãicụm giới từWith an agreement or intention to retain what one gains or receives.
- Với quyết tâm cạnh tranh mạnh mẽ để giành chiến thắng hoặc thành công, như trong thể thao hoặc kinh doanhcụm giới từWith a strong competitive resolve to win or succeed, as in sports or business.
- Vĩnh viễn, để người ta có thể giữ một cái gì đó vô thời hạncụm giới từPermanently, so that one can keep something indefinitely.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Mãi mãi
Ví dụ
- , .
- , , .
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- keepskết hợpgiữ luôn