Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
for convenience
UK
/
f
ə
k
ə
n
ˈ
v
iː
n
ɪə
n
s
/
US
/
f
ɚ
k
ə
n
ˈ
v
i
n
j
ə
n
s
/
Nghĩa chính
1
Vì sự thuận tiện
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
marry for convenience
Kết hôn vì thực dụng
AI
1
Vì sự thuận tiện
1
Vì sự thuận tiện
1
Vì sự thuận tiện