Dịch

footholder

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trong thần thoại xứ Wales, một trinh nữ có nhiệm vụ ôm chân một chiến binh vào lòngdanh từIn Welsh mythology, a virgin maiden tasked with holding a warrior's feet in her lap.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. footholderDạng gốc (base form)
  2. footholdersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI