Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
foothilled
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có chân đồi
tính từ
Having foothills.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
foothilled
Dạng gốc
(base form)
more foothilled
So sánh hơn
(comparative)
most foothilled
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
foothill
+
-ed
AI
1
Có chân đồi
1
Có chân đồi
1
Có chân đồi