Dịch

footballing

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bóng đá, liên quan bóng đátính từkhông so sánh (not comparable)đứng trước danh từ (attributive)Relating to the sport of football.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Anh ấy thực sự là thứ mà bạn có thể gọi là thiên tài bóng đá.
  • .Mary gây ấn tượng với mọi người bằng khả năng chơi bóng của mình.

Ngôn ngữ khác

AI