Dịch

foot job

danh từ (noun)
UK/ˈfʊt ˈdʒɒb/US/ˈfʊt ˈdʒɑb/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hành vi tình dục trong đó cơ quan sinh dục được kích thích bởi bàn chân của ai đódanh từA sexual act where the genitalia are stimulated by someone's feet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. foot jobDạng gốc (base form)
  2. foot jobsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ... ... .
  • ' “.....” “ ,” “..” — “,” “..” — “ ,” “..” — “,” “..” — “ .”

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI