Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
foot heater
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
ʊ
t
ˈ
h
iː
t
ə
/
US
/ˈ
f
ʊ
t
ˈ
h
i
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với footwarmer
danh từ
Synonym of footwarmer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
foot heater
Dạng gốc
(base form)
foot heater
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
footwarmer
AI
1
Đồng nghĩa với footwarmer
1
Đồng nghĩa với footwarmer
1
Đồng nghĩa với footwarmer