Nghĩa chính
- Máy xay đa năngdanh từA small kitchen appliance for chopping or pureeing food.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- food processorDạng gốc (base form)
- food processorsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .Để làm món thịt hạt nướng, bạn phải xay nhuyễn các loại hạt trong máy xay đa năng.
- ?Ai lại cần một cái máy xay đa năng như thế này?
- ?Công suất tối đa của máy xay đa năng này là bao nhiêu?