Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
food intake
UK
/ˈ
f
uː
d
ˈ
ɪ
n
t
eɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Lượng thức ăn nạp vào
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
avoidant/restrictive food intake disorder
danh từ
danh từ
Chứng rối loạn ăn uống ngăn cản việc tiêu thụ một số loại thực phẩm xuất hiện từ thời thơ ấu và thường được khắc phục theo tuổi tác
AI
1
Lượng thức ăn nạp vào
1
Lượng thức ăn nạp vào
1
Lượng thức ăn nạp vào