Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
food hygiene
US
/ˈ
f
u
d
ˈ
h
aɪ
ˌ
dʒ
i
n
/
Nghĩa chính
1
Vệ sinh thực phẩm
AI
1
Vệ sinh thực phẩm
1
Vệ sinh thực phẩm
1
Vệ sinh thực phẩm