Dịch

food cache

danh từ (noun)
UK/ˈfuːd ˈkæʃ/US/ˈfud ˈkæʃ/

Nghĩa chính

  1. Một cái đệm (thường làm bằng gỗ) trên đỉnh một cây cột (hoặc một số cây cột), nơi gấu không thể với tớidanh từa cache (usually made of wood) on top of a pole (or several poles), where it can not be reached by bears

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. food cacheDạng gốc (base form)
  2. food cachesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI