Dịch

foo lion

danh từ (noun)
US/ˈfu ˈlaɪən/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với foo dogdanh từSynonym of foo dog.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. foo lionDạng gốc (base form)
  2. foo lionsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI