Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
foo lion
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
u
ˈ
l
aɪ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với foo dog
danh từ
Synonym of foo dog.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
foo lion
Dạng gốc
(base form)
foo lion
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
foo dog
AI
1
Đồng nghĩa với foo dog
1
Đồng nghĩa với foo dog
1
Đồng nghĩa với foo dog