Dịch

foo fighter

danh từ (noun)
US/ˈfu ˈfaɪtɚ/

Nghĩa chính

  1. Các vật thể bay không xác định khác nhau, được báo cáo bởi các phi công Đồng minh trong Thế chiến thứ haidanh từAny of various unidentified flying objects, as reported by Allied pilots during World War II.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. foo fighterDạng gốc (base form)
  2. foo fightersSố nhiều (plural)

AI