Dịch

fonduk

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà trọ hoặc khách sạn ở Bắc Phi hoặc Ả Rậpdanh từA North African or Arabian inn or hotel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fondukDạng gốc (base form)
  2. fonduksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpفُنْدُق

Cùng gốc (doublet)fondafondaco

AI