Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fonduk
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà trọ hoặc khách sạn ở Bắc Phi hoặc Ả Rập
danh từ
A North African or Arabian inn or hotel.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fonduk
Dạng gốc
(base form)
fonduk
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ả Rập
فُنْدُق
Cùng gốc
(doublet)
fonda
fondaco
AI
1
Nhà trọ hoặc khách sạn ở Bắc Phi hoặc Ả Rập
1
Nhà trọ hoặc khách sạn ở Bắc Phi hoặc Ả Rập
1
Nhà trọ hoặc khách sạn ở Bắc Phi hoặc Ả Rập