Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
follicle mite
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
ɒ
l
ɪ
k
ə
l
ˈ
m
aɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Mạt lông mi
danh từ
eyelash mite
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
follicle mite
Dạng gốc
(base form)
follicle mite
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Mạt lông mi
1
Mạt lông mi
1
Mạt lông mi