foliar
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Lá; như látính từkhông so sánh (not comparable)Of, pertaining to, or via the leaves.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| foliar tracedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với leaf trace |
| foliar feeding | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- (1870) (69) , , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc foliarNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha