Nghĩa chính
- Là loại dao có lưỡi hoặc các lưỡi dao có thể gấp lại bên trong cán dao nhờ vào khớp nối. Con dao như vậy thường là dao bỏ túi; hành động của nó có thể là khóa hoặc không khóadanh từA kind of knife whose blade or blades can be folded inside the handle, owing to a joint. Such a knife is usually a pocketknife; its action may be locking or nonlocking.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- folding knifeDạng gốc (base form)
- folding knives (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa