Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
foiler
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người thất bại
danh từ
One who foils or frustrates.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
foiler
Dạng gốc
(base form)
foiler
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
foil
+
-er
AI
1
Người thất bại
1
Người thất bại
1
Người thất bại