Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
foilable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khả năng bị thất bại
tính từ
Capable of being foiled.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
foilable
Dạng gốc
(base form)
more foilable
So sánh hơn
(comparative)
most foilable
So sánh nhất
(superlative)
Ví dụ
foilable
plans
foilable
tactics
Họ từ
(word family)
cùng gốc
foilable
un
foilable
Không thể làm hỏng được
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
foil
+
-able
AI
1
Có khả năng bị thất bại
1
Có khả năng bị thất bại
1
Có khả năng bị thất bại