Nghĩa chính
- Chiếc dao cạo điện có lá kim loại mỏng, đục lỗ bao phủ các lưỡi dao dao động, giúp bắt những sợi lông xuyên qua các lỗ và cắt chúng để cạo sát, mượt mà; lý tưởng cho làn da nhạy cảm; áp dụng theo đường thẳng so với hạtdanh từAn electric razor with a thin, perforated metal foil covering oscillating blades, which capture hairs through the holes and cut them for a close, smooth shave; ideal for sensitive skin; applied in straight lines against the grain.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- foil shaverDạng gốc (base form)
- foil shaversSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa