Nghĩa chính
- Đám sương mù dày đặc, nặng nề và đứng yêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A dense, heavy, and stationary fogbank.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fog mullDạng gốc (base form)
- fog mullsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . , fish-oil, , , , .
- " ' , ' ' . .