Nghĩa chính
- Việc thu thập nước từ sương mù, sử dụng vải bạt để nhặt các hạt nướcdanh từkhông đếm được (uncountable)The collection of water from fog, using a canvas to pick up the water particles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fog collectionDạng gốc (base form)
- fog collectionsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Ghouate's world's , .
- Hmad .