Dịch

fog collection

danh từ (noun)
US/ˈfɑɡ kəˈlɛkʃən/

Nghĩa chính

  1. Việc thu thập nước từ sương mù, sử dụng vải bạt để nhặt các hạt nướcdanh từkhông đếm được (uncountable)The collection of water from fog, using a canvas to pick up the water particles.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fog collectionDạng gốc (base form)
  2. fog collectionsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Ghouate's world's , .
  • Hmad .

AI