Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fodderer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người chăn nuôi gia súc
danh từ
One who fodders cattle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fodderer
Dạng gốc
(base form)
fodderer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
fodder
+
-er
AI
1
Người chăn nuôi gia súc
1
Người chăn nuôi gia súc
1
Người chăn nuôi gia súc