Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
focus automatically
Nghĩa chính
1
Tự động lấy nét
Ví dụ
The
camera
focuses
automatically
on
the
subject's
eyes
.
Máy ảnh tự động lấy nét vào đôi mắt của đối tượng.
Xuất hiện ở từ khác
focus
kết hợp
tự động lấy nét
AI
1
Tự động lấy nét
1
Tự động lấy nét
1
Tự động lấy nét