Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
focus attention
US
/ˈ
f
oʊ
.
k
ə
s
ə
ˈ
t
ɛ
n
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Tập trung sự chú ý
Cụm động từ
(phrasal verb)
focus attention
on
Tập trung sự chú ý vào
Cụm từ khác
(phrase)
focus attention on something
Tập trung sự chú ý vào điều gì đó
AI
1
Tập trung sự chú ý
1
Tập trung sự chú ý
1
Tập trung sự chú ý