Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
focal adhesion
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
əʊ
.
k
l
̩ ˌ
æ
d
ˈ
h
iː
.
ʒ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Tập hợp protein làm trung gian truyền tín hiệu
danh từ
An assembly of protein that mediate signalling
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
focal adhesion
Dạng gốc
(base form)
focal adhesion
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tập hợp protein làm trung gian truyền tín hiệu
1
Tập hợp protein làm trung gian truyền tín hiệu
1
Tập hợp protein làm trung gian truyền tín hiệu