Nghĩa chính
- Cao su xốpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Expanded latex.
- Polyurethane mở rộng, lớp đệm thường được sử dụng trong ô tô và đồ nội thấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Expanded polyurethane, the padding often used in cars and furniture.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- foam rubberDạng gốc (base form)
- foam rubbersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .