Dịch

foam rubber

danh từ (noun)
UK/ˈfəʊm ˈɹʌbə/US/ˈfoʊm ˈɹʌbɚ/

Nghĩa chính

  1. Cao su xốpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Expanded latex.
  2. Polyurethane mở rộng, lớp đệm thường được sử dụng trong ô tô và đồ nội thấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Expanded polyurethane, the padding often used in cars and furniture.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. foam rubberDạng gốc (base form)
  2. foam rubbersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI