Dịch

fm

B1ký hiệu (symbol)
US/ˈɛˈfɛm/

Nghĩa chính

  1. Sảiký hiệufathoms

Cụm từ (phrase)

fm bandDải tần FM
fm broadcastPhát thanh FM
fm frequencyTần số FM
fm radioRadio FM
fm signalTín hiệu FM
fm stationĐài phát thanh FM
1-h TL FMdanh từViết tắt của one-hour timelag fuel moisture

Họ từ (word family)

cùng gốc fm

Ví dụ

  • , Yuvi.Bạn đang nghe Ruby FM, tôi là RJ Yuvi
  • - .Điện thoại này còn có radio FM - dù không ai còn quan tâm nữa
  • ().Phát thanh FM là phương pháp phát thanh sử dụng điều chế tần số (FM)

AI