Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flying mare
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
l
aɪ
ɪ
ŋ
ˈ
m
ɛɚ/
Nghĩa chính
1
Kiểu ném vai
danh từ
A kind of shoulder throw.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flying mare
Dạng gốc
(base form)
flying mare
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Kiểu ném vai
1
Kiểu ném vai
1
Kiểu ném vai