Dịch

flying junction

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điểm giao nhau nơi đường phân kỳ cắt đường chính trên cầu, mục đích là để tránh các chuyển động xung độtdanh từA junction where the diverging line crosses the main line on a bridge, the purpose being the avoidance of conflicting movements.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flying junctionDạng gốc (base form)
  2. flying junctionsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI