Dịch

flying eaves

danh từ (noun)
US/ˈflaɪɪŋ ˈivz/

Nghĩa chính

  1. Kiểu mái nhà với mái hiên hếch lên ở các góc, được thấy trong kiến trúc truyền thống Trung Quốcdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A style of roof, with eaves upturned at the corners, seen in traditional Chinese architecture.

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Trung飛檐

AI