Dịch

flycatcher

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loại chim thuộc họ Muscicapidae, ở Châu Phi, Châu Âu và Châu Á, bắt côn trùng khi đang bay; một con đớp ruồi Cựu Thế giớidanh từAny of many kinds of birds of the family Muscicapidae, of Africa, Europe, and Asia, that catch insects in flight; an Old World flycatcher.
  2. Các loại chim tương tự thuộc nhiều họ khác nhau, chẳng hạn như Tyrannidae (đớp ruồi Thế giới mới của Châu Mỹ), Tityridae, Stenostiridae, Monarchidae, Petroicidae, v.vdanh từAny of many kinds of similar birds of various families, such as Tyrannidae (the New World flycatchers of the Americas), Tityridae, Stenostiridae, Monarchidae, Petroicidae, etc.
  3. Thiết bị để bắt ruồidanh từA device for catching flies.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flycatcherDạng gốc (base form)
  2. flycatchersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tit-flycatcherdanh từCác loài chim thuộc chi Myioparus
true flycatcherdanh từĐớp ruồi Cựu Thế giới
tody-flycatcherdanh từMột số loài chim thuộc họ Tyrannidae
fairy flycatcherdanh từLoài chim sẻ nhỏ thuộc bộ Stenostiridae
Atlas flycatcherdanh từĐồng nghĩa với Atlas pied flycatcher
least flycatcherdanh từLoài chim sẻ ăn côn trùng nhỏ thuộc họ Đớp ruồi bạo chúa và là thành viên nhỏ nhất của chi Empidonax, có nguồn gốc từ Bắc Mỹ
satin flycatcherdanh từLoài chim Úc Myiagra cyanoleuca
royal flycatcherdanh từCác loài chim thuộc chi Onychorhynchus

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • . . , .

AI