Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flyball
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quả văng (bộ điều chỉnh ly tâm)
danh từ
A type of dog-race where dogs jump over hurdles to get to and return from a tennis-ball dispensing box.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flyball
Dạng gốc
(base form)
flyball
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
fly
+
ball
AI
1
Quả văng (bộ điều chỉnh ly tâm)
1
Quả văng (bộ điều chỉnh ly tâm)
1
Quả văng (bộ điều chỉnh ly tâm)