Dịch

flyaway

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Sẵn sàng bay đi; không bị kiềm chế; nhẹ nhàng và tự dotính từkhông so sánh (not comparable)Disposed to fly away; unrestrained; light and free.
  2. Bay bổng; phù phiếmtính từkhông so sánh (not comparable)Flighty; frivolous
  3. Mềm mại, nhẹ nhàng, phóng khoáng và khó tạo kiểutính từkhông so sánh (not comparable)Soft, light, unruly, and difficult to set into a style.
  4. Mái tóc rối rất khó tạo kiểudanh từA stray hair that is difficult to style.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flyawayDạng gốc (base form)
  2. flyawaysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

flyaway grassdanh từCỏ tóc Agrostis scabra
flyaway glassesdanh từĐồng nghĩa với flyaway spectacles
flyaway spectaclesdanh từKiểu kính đeo mắt hoặc kính râm, phổ biến vào những năm 1950, có gọng dày gần như hình bầu dục với những phần nhô ra giống như đôi cánh ở mép ngoài phía trên
flyaway costdanh từThe marginal cost of an aircraft, including production costs but excluding R&D, supplementary equipment, and future costs such as spare parts and maintenance.chưa dịch

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Bất cứ điều gì khó nắm bắt hoặc kiềm chế
  1. Anything that is difficult to capture or restrain.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • [...] , , , [...].
  • , , , , , moisture-rich , .
  • , , .

AI