flyaway
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Sẵn sàng bay đi; không bị kiềm chế; nhẹ nhàng và tự dotính từkhông so sánh (not comparable)Disposed to fly away; unrestrained; light and free.
- Bay bổng; phù phiếmtính từkhông so sánh (not comparable)Flighty; frivolous
- Mềm mại, nhẹ nhàng, phóng khoáng và khó tạo kiểutính từkhông so sánh (not comparable)Soft, light, unruly, and difficult to set into a style.
- Mái tóc rối rất khó tạo kiểudanh từA stray hair that is difficult to style.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flyawayDạng gốc (base form)
- flyawaysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| flyaway grassdanh từ | danh từ | Cỏ tóc Agrostis scabra |
| flyaway glassesdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với flyaway spectacles |
| flyaway spectaclesdanh từ | danh từ | Kiểu kính đeo mắt hoặc kính râm, phổ biến vào những năm 1950, có gọng dày gần như hình bầu dục với những phần nhô ra giống như đôi cánh ở mép ngoài phía trên |
| flyaway costdanh từ | danh từ | The marginal cost of an aircraft, including production costs but excluding R&D, supplementary equipment, and future costs such as spare parts and maintenance.chưa dịch |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Bất cứ điều gì khó nắm bắt hoặc kiềm chế
- Anything that is difficult to capture or restrain.