flyability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chất lượng của khả năng bay hoặc có thể bay; khả năng baydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being capable of flight or able to be flown; airworthiness.
- Chất lượng có thể đi qua hoặc đi qua bằng chuyến baydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being passable or traversable by flight.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flyabilityDạng gốc (base form)
- flyabilitiesSố nhiều (plural)